Cấu trúc chuẩn và các thành phần cốt lõi của giáo án năng lực số

Việc xây dựng một kế hoạch bài dạy tích hợp năng lực số đòi hỏi người dạy (tutor) phải chuyển dịch từ tư duy truyền tải nội dung đơn thuần sang kiến tạo hệ sinh thái hoạt động tương tác trên nền tảng công nghệ. Dưới đây là hệ thống hóa các thành phần bắt buộc và điểm khác biệt cốt lõi của loại hình giáo án này.

Các thành phần cốt lõi của giáo án tích hợp

Một bản giáo án năng lực số hoàn chỉnh không dừng lại ở các bước lên lớp thông thường mà được mở rộng để kiểm soát tính minh bạch, độ tin cậy của học liệu số và năng lực tự chủ của người học. Cấu trúc chuẩn bao gồm các thành phần bắt buộc sau:

  • Mục tiêu bài học định hướng năng lực số: Xác định rõ người học cần đạt được những kỹ năng cụ thể nào trên môi trường số, chẳng hạn như khả năng tìm kiếm, đánh giá, xử lý thông tin hoặc hợp tác trực tuyến.
  • Hệ thống học liệu và nguồn thông tin đã được kiểm chứng: Liệt kê tường minh các đường dẫn, tài nguyên số, phần mềm hoặc công cụ trực tuyến sẽ sử dụng, kèm theo minh chứng về độ xác thực của nguồn tin.
  • Nhật ký sử dụng công cụ và trí tuệ nhân tạo (nếu có): Ghi nhận quá trình người dạy hoặc người học ứng dụng các công cụ hỗ trợ thông minh để xây dựng nội dung, qua đó đảm bảo tính minh bạch và tư duy phản biện.
  • Phần giải trình các quyết định sư phạm: Tài liệu hóa lý do lựa chọn một công cụ số cụ thể cho một hoạt động học tập nhất định, chứng minh sự phù hợp với trình độ, nhu cầu, bối cảnh văn hóa và mục tiêu nhận thức của người học.

Sự khác biệt so với giáo án truyền thống

Giáo án năng lực số sở hữu nhiều điểm khác biệt căn bản so với kế hoạch bài dạy truyền thống, từ phương thức tương tác đến cách thức đánh giá kết quả. Sự tương phản này được thể hiện rõ nét qua bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chí so sánh Giáo án truyền thống Giáo án năng lực số
Không gian học tập Giới hạn trong không gian vật lý của phòng học trực tiếp. Mở rộng trên không gian số, tích hợp học tập hỗn hợp (blended learning) và trực tuyến.
Vai trò của công nghệ Công cụ minh họa phụ trợ (máy chiếu, bảng tương tác, tranh ảnh tĩnh). Môi trường kiến thức cốt lõi, công cụ tư duy, giải quyết vấn đề và cộng tác.
Sản phẩm đầu ra Bài tập viết tay, vở ghi chép, sản phẩm thủ công hoặc thuyết trình miệng. Sản phẩm số đa dạng (infographic, văn bản số, mã nguồn, dữ liệu trực quan, báo cáo tương tác).
Cơ chế kiểm chứng Dựa trên giáo trình in ấn và kiến thức có sẵn của người dạy. Đòi hỏi bước thẩm định nguồn tin số, kiểm tra độ chính xác và đánh giá tính khả thi trong thực tiễn.

Quy trình các bước thiết kế hoạt động dạy học phát triển năng lực số

Việc chuyển đổi từ kế hoạch bài dạy truyền thống sang giáo án năng lực số đòi hỏi một quy trình hệ thống, trong đó mỗi bước thực hiện đều phải gắn kết chặt chẽ với mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh.

Lựa chọn công cụ số và phần mềm phù hợp

Quá trình lựa chọn công cụ số không bắt đầu từ việc tìm kiếm các phần mềm hiện đại nhất hay phức tạp nhất, mà phải xuất phát từ mục tiêu cần đạt của bài học và đặc điểm nhận thức của người học. Một công cụ số phù hợp cần đáp ứng đồng thời các tiêu chí về tính sư phạm, tính khả thi hạ tầng và tính bảo mật thông tin. Đối với gia sư và người dạy kèm, việc ưu tiên các nền tảng có khả năng tương tác cao, hỗ trợ đồng bộ trên nhiều thiết bị và cho phép theo dõi tiến trình học tập theo thời gian thực sẽ mang lại hiệu quả tối ưu.

Khi tích hợp các ứng dụng, đặc biệt là các công cụ tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), người thiết kế giáo án cần tuân thủ các nguyên tắc về đạo đức, tính minh bạch và bảo vệ dữ liệu cá nhân theo đúng định hướng tại Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT. Công cụ số phải đóng vai trò là phương tiện hỗ trợ tổ chức hoạt động nhận thức, giúp cá nhân hóa lộ trình học tập thay vì làm giảm tư duy phản biện của học sinh.

Thiết kế nhiệm vụ học tập trên môi trường số

Nhiệm vụ học tập trên môi trường số cần được thiết kế theo hướng chuyển từ việc tiếp thu thụ động sang kiến tạo tri thức, đòi hỏi người học phải tương tác trực tiếp với dữ liệu, công cụ và cộng đồng học tập. Cấu trúc của một nhiệm vụ số hiệu quả thường bao gồm các thành phần cơ bản được tổ chức theo bảng dưới đây:

Thành phần nhiệm vụ Yêu cầu sư phạm trong môi trường số
Mục tiêu nhiệm vụ Gắn liền với các thành tố năng lực số cụ thể (khai thác thông tin, giao tiếp số, sáng tạo nội dung số).
Hệ thống ngữ liệu và công cụ Cung cấp đường dẫn nguồn tin cậy, phần mềm mô phỏng, bảng trắng tương tác hoặc không gian làm việc chung.
Sản phẩm đầu ra Định dạng số rõ ràng (infographic, sơ đồ tư duy, báo cáo đa phương tiện, đoạn mã lập trình hoặc tệp phân tích dữ liệu).
Tiêu chí đánh giá Bộ rubrics cụ thể về độ chính xác kỹ thuật, tính sáng tạo và khả năng trích nguồn hợp pháp.

Việc phân hóa nhiệm vụ theo mức độ tư duy cũng cần được thể hiện rõ qua cách đặt câu hỏi và yêu cầu sản phẩm. Hệ thống bài tập trên môi trường số phải tạo cơ hội cho học sinh tự kiểm chứng kết quả, hợp tác nhóm qua không gian trực tuyến và nhận phản hồi tức thời từ hệ thống hoặc từ người dạy, từ đó tối ưu hóa hiệu quả tự học.

Hộp Quy Trình Chuẩn (SOP) Soạn Giáo Án Năng Lực Số 4 Bước
Bộ khung chuẩn mực sư phạm giúp giáo viên thiết kế kế hoạch bài dạy mạch lạc, tích hợp công nghệ và phát triển năng lực thực tế cho học sinh theo chương trình mới. Nhấp chọn từng bước để xem cấu trúc chi tiết và mẫu mã code.
Lựa chọn bước quy trình
Bước 1: Xác định Mục tiêu & Miền năng lực
Xác định rõ kiến thức chuyên môn cần đạt kết hợp với 1 trong các miền năng lực số cốt lõi (Giao tiếp & Hợp tác, Sáng tạo nội dung số, An toàn số, Giải quyết vấn đề). Đặt ra tiêu chí cụ thể thay vì chỉ mô tả chung chung.
Tiêu chuẩn kiểm duyệt thành phần:
Liên kết rõ ràng giữa chuẩn kiến thức môn học và năng lực số cần phát triển.
Mức độ yêu cầu phù hợp với lứa tuổi và hạ tầng thiết bị của học sinh.
Mẫu cấu trúc đoạn văn bản trong giáo án:
Mục tiêu bài dạy: - Về kiến thức: Học sinh nắm vững nội dung... - Về năng lực số: Hình thành kỹ năng sử dụng công cụ đám mây và giao tiếp an toàn trên môi trường số để giải quyết nhiệm vụ nhóm.

Đánh đổi và thách thức sư phạm khi tích hợp công nghệ vào giáo án

Một người đang đứng phía sau nhìn vào màn hình laptop của người khác trong không gian làm việc.
Giáo viên đang kiểm tra và đánh giá kế hoạch bài dạy ứng dụng AI trên laptop.

Việc tích hợp công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo vào kế hoạch bài dạy mở ra nhiều cơ hội đổi mới phương pháp, nhưng đồng thời cũng đặt ra những bài toán đánh đổi và thách thức sư phạm không nhỏ đối với người dạy, đặc biệt là lực lượng gia sư và giáo viên trực tiếp đứng lớp.

Rủi ro phụ thuộc vào công cụ và AI

Sự bùng nổ của các mô hình ngôn ngữ lớn và các ứng dụng hỗ trợ soạn thảo tự động giúp người dạy tiết kiệm đáng kể thời gian thiết kế kế hoạch bài dạy. Tuy nhiên, sự tiện lợi này tiềm ẩn rủi ro lớn về mặt tư duy sư phạm khi người dạy rơi vào trạng thái phụ thuộc thụ động vào các kịch bản có sẵn. Nội dung hoặc hệ thống nhiệm vụ do công nghệ tạo ra đôi khi mang tính chung chung, thiếu sự gắn kết với trình độ thực tế, nhu cầu đặc thù, cũng như bối cảnh văn hóa của người học tại từng lớp học.

Bên cạnh đó, các công cụ số và AI có thể xuất hiện những thông tin thiếu chính xác, giả định thiếu căn cứ hoặc đề xuất các hoạt động không khả thi khi áp dụng vào điều kiện giảng dạy thực tế. Do đó, người dạy buộc phải đóng vai trò là chủ thể kiểm chứng cuối cùng. Việc sử dụng công nghệ đòi hỏi năng lực phản biện sắc bén để sàng lọc, điều chỉnh và cá nhân hóa ngữ liệu sao cho phù hợp với mục tiêu giáo dục cốt lõi, thay vì sao chép nguyên mẫu các sản phẩm tự động hóa một cách máy móc.

Cân bằng giữa yêu cầu chuẩn hóa và hạ tầng thực tế

Thách thức lớn tiếp theo nằm ở khoảng cách giữa các tiêu chuẩn kỹ thuật số tiên tiến và điều kiện hạ tầng thực tế tại các cơ sở giáo dục hoặc không gian dạy kèm. Khi xây dựng giáo án tích hợp công nghệ, người dạy thường đối mặt với áp lực phải áp dụng các phần mềm tương tác cao, hệ thống quản lý học tập trực tuyến phức tạp hoặc các học liệu đa phương tiện nặng.

Tuy nhiên, năng lực thiết bị của học sinh, chất lượng đường truyền internet và không gian lớp học thường không đồng đều. Nếu quá chú trọng vào việc đưa công nghệ vào mọi hoạt động để đạt tiêu chuẩn hình thức, giáo án sẽ trở nên hình thức, gây quá tải cho người học ở các khu vực hạ tầng còn hạn chế. Ngược lại, việc quá e dè trước các rào cản hạ tầng sẽ kìm hãm cơ hội phát triển năng lực số cho học sinh. Giải pháp tối ưu nằm ở việc thiết kế kế hoạch bài dạy có tính dự phòng cao, kết hợp linh hoạt giữa phương thức trực tuyến và trực tiếp, đồng thời lựa chọn các công cụ số có tính tương thích rộng để đảm bảo mọi người học đều có thể tiếp cận công bằng.

Các lỗi phổ biến khi xây dựng và kiểm chứng giáo án số

Phụ nữ châu Á đeo tai nghe học trực tuyến trên laptop và ghi chú vào sổ
Giáo viên phân tích nguồn tài nguyên học tập số và kiểm chứng thông tin trực tuyến khi tự học tại nhà.

Quá trình chuyển đổi phương pháp sư phạm số thường vấp phải những điểm nghẽn về tư duy thiết kế, dẫn đến việc lạm dụng công nghệ hoặc áp dụng rập khuôn các tiêu chuẩn không phù hợp với thực tiễn lớp học. Nhận diện rõ các sai sót này là cơ sở quan trọng để gia tăng chất lượng và tính khả thi của kế hoạch bài dạy.

Lỗi áp dụng cào bằng không phù hợp bối cảnh

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người thiết kế giáo án là sao chép nguyên mẫu các kịch bản bài học số từ nguồn bên ngoài mà thiếu sự điều chỉnh tương thích với đối tượng học sinh cụ thể. Việc áp dụng máy móc các hoạt động trực tuyến phức tạp, công cụ tương tác cao cấp hoặc yêu cầu thiết bị đồng bộ mà bỏ qua điều kiện kinh tế, năng lực nền tảng và bối cảnh văn hóa của người học sẽ tạo ra khoảng cách lớn trong tiếp thu kiến thức.

Kế hoạch bài dạy cần phải căn cứ trên đặc điểm thực tế của lớp học thay vì chạy theo xu hướng công nghệ hình thức. Khi thiết kế nhiệm vụ, người dạy phải tự đặt câu hỏi liệu các hoạt động đề ra có khả thi trong môi trường học tập thực tế hay không, tránh tình trạng tạo ra các giả định thiếu căn cứ về khả năng truy cập hạ tầng của học sinh.

Bỏ qua bước kiểm chứng nguồn thông tin số

Sự bùng nổ của các công cụ hỗ trợ tự động và nguồn học liệu mở tạo ra áp lực lớn về chất lượng thông tin tích hợp trong giáo án. Nhiều nhà giáo dục thường phớt lờ khâu thẩm định tính chính xác của dữ liệu, dẫn đến việc đưa vào bài giảng các khái niệm sai lệch, số liệu lỗi thời hoặc các kịch bản sư phạm kém chất lượng do hệ thống trí tuệ nhân tạo sinh ra mà không qua tinh chỉnh.

Giáo viên cần đóng vai trò là nhà kiểm định chuyên môn nghiêm ngặt, chịu trách nhiệm rà soát toàn diện các tài nguyên số trước khi đưa vào sử dụng chính thức. Việc đánh giá tính xác thực, mức độ tin cậy của nguồn học liệu và sự phù hợp với mục tiêu chuẩn đầu ra là nguyên tắc cốt lõi nhằm đảm bảo tính khoa học và sư phạm cho mỗi kế hoạch bài dạy năng lực số.

Bối cảnh thị trường giáo dục và khung pháp lý chuyển đổi số

Sự chuyển dịch của hệ thống giáo dục hiện đại không chỉ đến từ nhu cầu thực tiễn của thị trường gia sư và trường học, mà còn được định hình trực tiếp bởi các hành lang pháp lý mang tính bước ngoặt. Việc chuẩn hóa năng lực số cho đội ngũ nhà giáo trở thành thước đo bắt buộc để nâng cao chất lượng chuyên môn trong kỷ nguyên số hóa.

Tác động từ Thông tư quy định khung năng lực số

Sự ra đời của Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT đã thiết lập một hành lang pháp lý toàn diện, định hình rõ nét chuẩn mực chuyên môn cho giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục. Theo đó, Khung năng lực số gồm 6 miền năng lực và 20 năng lực thành phần, bao quát toàn diện các hoạt động dạy học và quản lí trong môi trường số. Các miền năng lực này không chỉ dừng lại ở các thao tác kỹ thuật cơ bản mà đã tiến tới các tầng nấc chuyên sâu hơn về thiết kế học liệu, tổ chức môi trường học tập trực tuyến và kiểm tra đánh giá.

Đặc biệt, lần đầu tiên trí tuệ nhân tạo (AI) được đưa thành một miền năng lực riêng, với yêu cầu ứng dụng AI trong dạy học và phát triển chuyên môn đi đôi với các nguyên tắc về đạo đức, minh bạch, công bằng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Điều này trực tiếp tác động đến cấu trúc của một bản kế hoạch bài dạy: giáo viên không thể tùy tiện tích hợp công nghệ mà phải căn cứ vào các tiêu chuẩn pháp lý, đảm bảo mọi hoạt động tương tác số đều nằm trong hành lang an toàn bảo mật và chuẩn mực sư phạm.

Yêu cầu chuyển trọng tâm từ công nghệ sang tổ chức dạy học

Trước đây, việc tích hợp công nghệ trong giáo án thường bị lệch hướng sang trình diễn phần mềm, nơi hình thức trực quan lấn át bản chất nội dung kiến thức. Tuy nhiên, bối cảnh mới đòi hỏi sự thay đổi căn bản, chuyển trọng tâm từ "sử dụng công nghệ" sang "tổ chức dạy học trong môi trường số", hướng tới cá nhân hóa người học và tăng cường tương tác.

Trong cấu trúc giáo án năng lực số hiện đại, công nghệ chỉ đóng vai trò là hạ tầng trung gian và phương tiện thực thi nhiệm vụ sư phạm. Người biên soạn kế hoạch bài dạy cần tập trung trả lời câu hỏi: Công cụ số đó giải quyết bài toán phát triển tư duy nào cho học sinh? Làm thế nào để học sinh không bị thụ động trước màn hình mà trở thành chủ thể kiến tạo tri thức thông qua các hoạt động hợp tác trực tuyến, tự kiểm chứng và phản biện? Sự dịch chuyển này đòi hỏi tư duy thiết kế bài giảng phải gắn liền với việc phân loại mức độ tiếp nhận của người học, tối ưu hóa các điểm chạm tương tác và thiết lập hệ thống dữ liệu phản hồi theo thời gian thực.

Phương pháp xây dựng tiêu chí và công cụ đánh giá năng lực số

Việc tích hợp công nghệ vào quá trình dạy học đòi hỏi một hệ thống đo lường tương đương để phản ánh chính xác năng lực thực tế của người học thay vì chỉ dừng lại ở mức độ thao tác kỹ thuật hình thức. Dưới đây là phương pháp thiết lập các tiêu chí và công cụ đánh giá chuyên sâu dành cho người dạy.

Các mức độ biểu hiện năng lực số theo khung chuẩn

Để việc đánh giá đạt độ chính xác cao, các nhà giáo dục cần căn cứ vào các mức độ biểu hiện năng lực được chuẩn hóa trong khung năng lực số. Theo đó, quá trình phát triển kỹ năng của học sinh thường được phân loại thành 03 mức độ cốt lõi: cơ bản, thành thạo và nâng cao.

  • Mức độ cơ bản: Người học nhận biết, hiểu và thực hiện được các thao tác kỹ thuật đơn giản trên môi trường số dưới sự hướng dẫn. Họ có khả năng tìm kiếm thông tin theo các từ khóa có sẵn và sử dụng các công cụ giao tiếp số thông thường.
  • Mức độ thành thạo: Người học chủ động lựa chọn và kết hợp các phần mềm, ứng dụng số để giải quyết các nhiệm vụ học tập cụ thể. Ở cấp độ này, học sinh có khả năng tự kiểm chứng độ tin cậy của thông tin, quản lý dữ liệu cá nhân và bắt đầu tham gia hợp tác trực tuyến có hiệu quả.
  • Mức độ nâng cao: Người học thể hiện tư duy sáng tạo, phản biện và khả năng thiết kế hệ thống giải pháp số mới. Họ biết cách đánh giá đạo đức số, chịu trách nhiệm về nội dung số do mình tạo ra và có khả năng thích ứng linh hoạt trước các biến động công nghệ.

Xây dựng bảng kiểm và rubrics đánh giá sản phẩm số

Khi người học hoàn thành các nhiệm vụ trên môi trường số như sơ đồ tư duy trực tuyến, video học tập, bài thuyết trình tương tác hay lập trình sản phẩm, giáo viên không thể đánh giá bằng cảm tính mà cần sử dụng bảng kiểm (checklist) và khung tiêu chí đánh giá (rubrics) chi tiết.

  • Bảng kiểm (Checklist): Dùng để xác định sự hiện diện hoặc vắng mặt của các thành phần bắt buộc trong sản phẩm số. Ví dụ đối với một bài tập nộp trên hệ thống trực tuyến, bảng kiểm sẽ gồm các tiêu chí: tệp tin đúng định dạng, nguồn tài liệu được trích dẫn đầy đủ, các liên kết hoạt động bình thường và tuân thủ quy tắc an toàn thông tin.
  • Rubrics đánh giá năng lực: Được thiết kế thành ma trận đa chiều, kết hợp giữa tiêu chí nội dung chuyên môn và tiêu chí năng lực số.

Dưới đây là cấu trúc minh họa cho một rubrics đánh giá sản phẩm số tích hợp:

Tiêu chí đánh giá Mức độ 1: Cơ bản Mức độ 2: Thành thạo Mức độ 3: Nâng cao
Kỹ năng vận dụng công cụ Sử dụng đơn lẻ một công cụ theo đúng hướng dẫn mẫu. Phối hợp nhịp nhàng từ 02 đến 03 công cụ số để tối ưu hóa sản phẩm. Khai thác sáng tạo các tính năng nâng cao của phần mềm để giải quyết vấn đề phức tạp.
Xử lý và phản biện thông tin Sao chép thông tin trực tiếp, ít có sự chọn lọc hoặc kiểm chứng nguồn. Biết lọc thông tin, xác định được tính chính xác của dữ liệu từ các nguồn uy tín. Phản biện đa chiều, tổng hợp thông tin độc lập và trích dẫn khoa học, minh bạch.
Tư duy thiết kế và tương tác Trình bày sản phẩm đơn giản, giao diện thô sơ, tính tương tác thấp. Bố cục khoa học, thẩm mỹ tốt, tạo được điểm chạm tương tác với người xem. Thiết kế trải nghiệm người dùng tối ưu, mang tính đột phá và có giá trị lan tỏa cao.

Thông qua hệ thống rubrics và bảng kiểm này, quá trình kiểm tra đánh giá không chỉ dừng lại ở kết quả đầu ra mà còn là công cụ đo lường mức độ chuyển dịch nhận thức, giúp người dạy điều chỉnh phương pháp kịp thời và định hướng học sinh phát triển năng lực số một cách toàn diện, bền vững.

Giải pháp tối ưu hóa soạn thảo giáo án và quản lý học liệu số cùng DayThem

Để giải quyết các áp lực về thời gian chuẩn bị học liệu, phân loại tài liệu tham khảo và theo dõi tiến độ thực hành năng lực số của học sinh, người dạy có thể tận dụng hệ sinh thái DayThem như một trợ thủ đắc lực trong công tác chuyên môn. Việc tích hợp các công cụ quản lý số hóa giúp giảm thiểu thao tác thủ công và nâng cao chất lượng tổ chức các hoạt động dạy học.

Kho tài liệu số và bài tập tham khảo

Quá trình biên soạn kế hoạch bài dạy đòi hỏi nguồn học liệu phong phú và đa dạng để thiết kế các nhiệm vụ học tập trên môi trường số. DayThem cung cấp hệ thống kho tài liệu, bài tập và đề thi đa dạng giúp người dạy dễ dàng tìm kiếm các bài giảng mẫu, bài tập thực hành số và ngữ liệu chuẩn hóa theo từng môn học. Các tài liệu này được phân loại khoa học, hỗ trợ đắc lực cho việc xây dựng hệ thống câu hỏi định lượng mức độ nhận thức của học sinh.

Lưu trữ và đồng bộ hóa kế hoạch bài dạy

Việc lưu trữ các phiên bản giáo án tích hợp công nghệ thường gặp khó khăn do tính phân mảnh của các tệp dữ liệu. Thông qua tính năng lưu học liệu, người dạy có thể hệ thống hóa và lưu tài liệu để ôn lại, đồng thời tìm kiếm học liệu đã lưu theo môn hoặc ngành một cách nhanh chóng. Cơ chế này giúp tối ưu hóa việc tái sử dụng cấu trúc giáo án ở các chu kỳ giảng dạy tiếp theo mà vẫn đảm bảo tính cập nhật của các công cụ số.

Công cụ giao bài và theo dõi tiến độ luyện tập

Phần cốt lõi của giáo án năng lực số là khả năng kiểm chứng kết quả và phản hồi thời gian thực. Hệ thống hỗ trợ giao bài theo buổi, nhận bài làm trực tuyến và chấm điểm để theo dõi luyện tập giúp người dạy kiểm soát toàn diện quá trình tự học của học sinh. Dữ liệu từ hệ thống cung cấp căn cứ khách quan để điều chỉnh nội dung dạy học, đảm bảo người học đạt được các chuẩn đầu ra về năng lực số theo đúng lộ trình đã đề ra.

Thông tin tham khảo từ DayThem

Lớp học để tham khảo

#LP-TT1636

Cần tuyển giáo viên dạy kèm tại Tỉnh Long An dạy lớp TT1636

Huyện Châu Thành, Tỉnh Long An • Lương: 200.000 đ/giờ

Xem thông tin lớp →
#LP-TN1309

Cần tuyển sinh viên dạy kèm tại Thành phố Hồ Chí Minh dạy lớp TN1309

Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh • Lương: 80.000 đ/giờ

Xem thông tin lớp →
#LP-TN1402

Cần tuyển sinh viên dạy kèm tại Thành phố Hồ Chí Minh dạy lớp TN1402

Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh • Lương: 110.000 đ/giờ

Xem thông tin lớp →
#LP-TN1330

Cần tuyển sinh viên dạy kèm tại Thành phố Hồ Chí Minh dạy lớp TN1330

Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh • Lương: 90.000 đ/giờ

Xem thông tin lớp →