Thi TOEIC có được cộng điểm đại học hay không?

Hai học sinh nữ ngồi cạnh nhau trong thư viện, sử dụng máy tính xách tay và sách vở để học tập và tra cứu thông tin tuyển sinh đại học
Hai học sinh nữ tập trung học tập và tra cứu thông tin tuyển sinh đại học cùng máy tính xách tay và sách vở trong thư viện.

Việc sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, đặc biệt là TOEIC, trong công tác tuyển sinh và xét tuyển đại học đang trở thành xu hướng phổ biến nhằm đánh giá năng lực thực tế của người học. Để giải đáp chính xác câu hỏi này, cần xem xét các quy định tổng quan cũng như sự phân hóa rõ rệt giữa các cơ sở giáo dục hiện nay.

Quy định chung của các trường đại học

Trong những năm gần đây, nhiều trường đại học trên cả nước đã chính thức bổ sung chứng chỉ TOEIC (Test of English for International Communication) vào phương thức xét tuyển kết hợp hoặc quy chế cộng điểm ưu tiên. Thay vì chỉ phụ thuộc vào điểm số của các tổ hợp môn truyền thống, thí sinh sở hữu chứng chỉ TOEIC đạt mức yêu cầu có thể được quy đổi thành điểm môn tiếng Anh trong tổ hợp xét tuyển, cộng điểm trực tiếp vào tổng điểm xét tuyển, hoặc sử dụng để xét tuyển thẳng tùy theo đề án tuyển sinh riêng của từng trường.

Ví dụ, tại một số cơ sở giáo dục lớn như Trường Đại học Công nghệ Thông tin (ĐHQG-HCM), nhà trường quy định cộng tối đa 5 điểm dành cho thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, bao gồm cả TOEIC, khi thí sinh thỏa mãn đầy đủ các điều kiện xét tuyển do trường đề ra. Trong khi đó, Trường Đại học Khoa học Sức khỏe (ĐHQG-HCM) áp dụng chính sách cộng điểm hoặc quy định mức điểm ngưỡng cụ thể đối với các thí sinh sở hữu chứng chỉ TOEIC gồm cả 4 kỹ năng đạt mức tối thiểu từ Nghe và Đọc từ 671 điểm trở lên kết hợp với Nói và Viết từ 271 điểm trở lên. Những quy định này khẳng định giá trị thực tiễn của chứng chỉ TOEIC trong hệ thống giáo dục đại học chính quy.

Sự khác biệt giữa các cơ sở giáo dục

Mặc dù chứng chỉ TOEIC ngày càng được công nhận rộng rãi, mức độ ưu tiên và phương thức sử dụng lại có sự phân hóa đáng kể giữa các trường đại học, nhóm ngành và khối trường. Sự khác biệt này xuất phát từ tính tự chủ đại học và đặc thù đào tạo của từng đơn vị:

  • Khối ngành kinh tế, kỹ thuật và công nghệ: Thường có mức độ cởi mở cao đối với chứng chỉ TOEIC. Do đặc thù tài liệu chuyên ngành phần lớn sử dụng tiếng Anh thương mại hoặc kỹ thuật, các trường thuộc khối này rất coi trọng điểm số TOEIC và thường xuyên áp dụng chính sách quy đổi điểm số linh hoạt.
  • Khối ngành y dược và khoa học sức khỏe: Đòi hỏi khắt khe hơn về cấu trúc chứng chỉ. Nhiều trường yêu cầu chứng chỉ TOEIC phải đánh giá toàn diện 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) với mức điểm chuẩn quy định tương đối cao cho từng kỹ năng riêng biệt, thay vì chỉ xét điểm 2 kỹ năng Nghe - Đọc như trước đây.
  • Khối ngành sư phạm và ngôn ngữ: Một số cơ sở đào tạo chuyên sâu về ngoại ngữ hoặc sư phạm tiếng Anh có thể ưu tiên các chuẩn năng lực khác như IELTS hoặc VSTEP hơn là TOEIC, hoặc yêu cầu mức điểm TOEIC rất cao mới được tính điểm quy đổi hoặc miễn giảm.

Do đó, người học và phụ huynh cần nghiên cứu kỹ đề án tuyển sinh riêng của từng trường đại học cụ thể trong từng năm tuyển sinh để nắm bắt chính xác mức điểm chuẩn, hình thức quy đổi và các điều kiện kèm theo.

Quy định cộng điểm xét tuyển đại học bằng chứng chỉ TOEIC

  • Khối ngành sư phạm và ngôn ngữ: Một số cơ sở đào tạo chuyên sâu về ngoại ngữ hoặc sư phạm tiếng Anh có thể ưu tiên các chuẩn năng lực khác như IELTS hoặc VSTEP hơn là TOEIC, hoặc yêu cầu mức điểm TOEIC rất cao mới được tính điểm quy đổi hoặc miễn giảm. Do đó, người học và phụ huynh cần nghiên cứu kỹ đề án tuyển sinh riêng của từng trường đại học cụ thể trong từng năm tuyển sinh để nắm bắt chính xác mức điểm chuẩn, hình thức quy đổi và các điều kiện kèm theo.

Việc sử dụng chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, trong đó có TOEIC, làm tiêu chí cộng điểm hoặc quy đổi điểm xét tuyển đang trở thành xu hướng phổ biến tại nhiều cơ sở giáo dục đại học. Tuy nhiên, mỗi trường sẽ xây dựng một hành lang pháp lý riêng biệt về mức điểm ngưỡng cũng như phương thức áp dụng dựa trên tính chất đặc thù của từng khối ngành.

Mức điểm TOEIC tối thiểu để được cộng điểm

Để được xem xét cộng điểm ưu tiên hoặc quy đổi điểm số trong phương thức xét tuyển, thí sinh bắt buộc phải đạt mức điểm tối thiểu do hội đồng tuyển sinh từng trường quy định. Mức điểm này có sự phân hóa rõ rệt giữa các trường đại học thông thường và các cơ sở đào tạo có yêu cầu chuyên môn cao về ngoại ngữ hoặc y tế.

  • Khối ngành kỹ thuật và công nghệ: Một số trường áp dụng mức điểm nền tảng đối với chứng chỉ 4 kỹ năng. Ví dụ, Trường Đại học Bách khoa (ĐHQG-HCM) quy định thí sinh đạt từ TOEIC Nghe - Đọc ≥460\ge 460 điểm kết hợp với Nói - Viết ≥200\ge 200 điểm sẽ được quy đổi sang điểm tương ứng của môn tiếng Anh trong tổ hợp xét tuyển.
  • Khối ngành sức khỏe và khoa học sự sống: Do đặc thù tài liệu chuyên ngành chủ yếu bằng tiếng Anh, yêu cầu về năng lực ngoại ngữ thường khắt khe hơn. Trường Đại học Khoa học Sức khỏe (ĐHQG-HCM) yêu cầu mức điểm cao hơn rõ rệt đối với chứng chỉ 4 kỹ năng, cụ thể là phần Nghe - Đọc đạt từ 671 điểm trở lên và phần Nói - Viết đạt từ 271 điểm trở lên.
  • Khối ngành đa ngành và định hướng ứng dụng: Nhiều trường đại học thiết lập chính sách cộng tối đa số điểm thưởng nhất định cho thí sinh sở hữu chứng chỉ quốc tế hợp lệ. Đơn cử như Trường Đại học Công nghệ Thông tin (ĐHQG-HCM), nhà trường áp dụng mức cộng điểm tối đa lên đến 5 điểm dành cho các thí sinh đáp ứng đủ điều kiện về chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, trong đó bao gồm cả TOEIC.

Hình thức xét tuyển kết hợp điểm học bạ và thi tốt nghiệp

Bên cạnh việc cộng trực tiếp vào tổng điểm xét tuyển hoặc điểm quy đổi môn tiếng Anh, chứng chỉ TOEIC còn đóng vai trò là chìa khóa mở rộng cơ hội trúng tuyển khi kết hợp với kết quả học tập bậc trung học phổ thông hoặc kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông quốc gia.

  • Xét tuyển kết hợp chứng chỉ quốc tế và học bạ THPT: Nhiều cơ sở đào tạo áp dụng phương thức xét tuyển thẳng hoặc ưu tiên xét tuyển đối với thí sinh vừa có kết quả học tập các năm học đạt loại giỏi trở lên, vừa sở hữu chứng chỉ TOEIC đạt ngưỡng yêu cầu. Trong phương thức này, chứng chỉ TOEIC thường được dùng làm điều kiện cần để quy đổi thành điểm số của môn tiếng Anh, sau đó cộng gộp với điểm trung bình các môn học trong tổ hợp xét tuyển.
  • Xét tuyển kết hợp chứng chỉ quốc tế và điểm thi tốt nghiệp THPT: Tại các phương thức xét tuyển tổng hợp, điểm số từ chứng chỉ TOEIC (đặc biệt là các định dạng đánh giá toàn diện cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết) được quy đổi theo thang điểm quy chuẩn của từng trường để thay thế cho bài thi môn tiếng Anh trong các tổ hợp truyền thống như A01, D01, D07.
Hình thức xét tuyển kết hợp Vai trò của chứng chỉ TOEIC Tiêu chí đánh giá đi kèm
Kết hợp học bạ THPT Quy đổi thành điểm môn tiếng Anh xét tuyển Điểm trung bình học tập các học kỳ đạt ngưỡng quy định
Kết hợp điểm thi tốt nghiệp Thay thế hoặc cộng điểm ưu tiên vào tổ hợp xét tuyển Tổng điểm các môn còn lại trong tổ hợp đạt mức sàn của trường

Tra cứu quy chế tuyển sinh & Quy đổi điểm TOEIC đại học

Tra cứu trực quan danh sách các trường đại học chấp nhận chứng chỉ TOEIC xét tuyển, mức điểm quy đổi và điều kiện áp dụng mới nhất.

Trường Đại học Khu vực Mức TOEIC tối thiểu Hình thức xét tuyển / Quy đổi Miễn giảm học phần
Dữ liệu tổng hợp từ đề án tuyển sinh chính thức và quy chế đào tạo.

Cơ chế quy đổi điểm TOEIC và miễn giảm học phần tiếng Anh

Bên cạnh phương thức xét tuyển đầu vào, chứng chỉ TOEIC còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập chính khóa tại các trường đại học thông qua cơ chế quy đổi điểm tích lũy và miễn giảm học phần ngoại ngữ.

Điều kiện miễn giảm học phần tiếng Anh cơ bản

Khi trúng tuyển và chính thức bước vào môi trường đại học, sinh viên sở hữu chứng chỉ TOEIC thường được xem xét miễn giảm các học phần tiếng Anh cơ bản (như Tiếng Anh 1, Tiếng Anh 2 hoặc Anh văn cơ sở). Để được hưởng chính sách này, sinh viên cần đáp ứng các điều kiện cốt lõi do phòng đào tạo quy định:

  • Mức điểm tối thiểu: Chứng chỉ TOEIC phải đạt ngưỡng điểm yêu cầu của trường, thường dao động từ 450 đến 650 điểm tùy thuộc vào chất lượng đào tạo của từng ngành học hoặc phân hiệu.
  • Thời hạn hiệu lực: Chứng chỉ bắt buộc phải còn hạn sử dụng (thường là 2 năm kể từ ngày cấp) tính đến thời điểm sinh viên nộp đơn xin miễn giảm học phần.
  • Thời điểm nộp hồ sơ: Sinh viên phải hoàn tất thủ tục miễn giảm trong khoảng thời gian quy định của học kỳ đầu tiên (thường trong vòng một đến hai tuần đầu năm học mới).

Việc miễn giảm học phần giúp sinh viên tiết kiệm thời gian, giảm tải áp lực học tập và có thể chủ động đăng ký học vượt hoặc tham gia các chương trình chuyên ngành sớm hơn tiến độ thông thường.

Yêu cầu về chứng chỉ 2 kỹ năng và 4 kỹ năng

Sự phát triển của các định dạng bài thi TOEIC đòi hỏi sinh viên và phụ huynh cần nắm rõ quy định cụ thể của từng trường về số lượng kỹ năng được yêu cầu trên chứng chỉ:

  • Chứng chỉ 2 kỹ năng (Listening và Reading): Đây là dạng bài thi truyền thống và phổ biến nhất. Hầu hết các trường đại học hiện nay đều chấp nhận chứng chỉ TOEIC 2 kỹ năng để xét chuẩn đầu ra hoặc miễn giảm các học phần tiếng Anh cơ bản với mức điểm tương đương quy định (ví dụ từ 450 điểm trở lên).
  • Chứng chỉ 4 kỹ năng (Listening, Reading, Speaking và Writing): Một số cơ sở giáo dục đại học có tính chất chuyên sâu về ngôn ngữ, kinh tế quốc tế hoặc chất lượng cao bắt đầu yêu cầu chứng chỉ 4 kỹ năng. Đối với định dạng này, điểm số thường được xem xét toàn diện hơn, hoặc yêu cầu mức điểm tối thiểu riêng cho từng hợp phần (ví dụ: Listening và Reading đạt từ 500 điểm, kết hợp Speaking và Writing đạt mức độ tương đương cấp độ B1 theo Khung năng lực ngoại ngữ).

Do đó, người học cần tìm hiểu kỹ đề án đào tạo và quy chế học vụ của nhà trường để định hướng luyện thi đúng định dạng, tối ưu hóa quyền lợi học tập trong suốt quá trình ngồi trên ghế nhà trường.

Thông tin tham khảo từ DayThem

Trắc Nghiệm Tương Tác: TOEIC

Làm bài và kiểm tra kiến thức trực tiếp (Có đáp án & giải thích)

1 Mr. Harrison requested that all department managers submit their annual budget reports ------- Friday afternoon.

2 The new software update will significantly improve the ------- of our customer service representatives.

3 Due to unexpected maintenance work, the elevator on the west side of the building will remain ------- until further notice.

Nguồn: Đề kiểm tra DayThem Luyện thêm hàng ngàn đề thi khác →

Quy định pháp lý và khung năng lực ngoại ngữ của Bộ GD&ĐT

Giảng viên đại học đang hướng dẫn sinh viên xem xét tài liệu, quy chế đào tạo trên bàn.
Giảng viên và sinh viên thảo luận về quy chế đào tạo và quy định liên quan đến chứng chỉ ngoại ngữ tại trường đại học.

Hiểu rõ hành lang pháp lý từ cơ quan quản lý nhà nước và mức độ chủ động của từng cơ sở giáo dục là chìa khóa để người học định hình chiến lược ôn luyện hiệu quả. Việc đối chiếu chứng chỉ quốc tế với các quy chuẩn quốc gia luôn tuân theo các nguyên tắc quản lý giáo dục hiện hành.

Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam

Ngày 16/3/2014, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành thông tư quy định Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, làm căn cứ thống nhất yêu cầu năng lực cho toàn hệ thống giáo dục quốc dân. Khung năng lực này phân chia thành 3 cấp độ lớn gồm sơ cấp, trung cấp và cao cấp, tương ứng với 6 bậc từ bậc 1 đến bậc 6, đồng thời có sự tương thích với các bậc từ A1 đến C2 theo khung tham chiếu chung Châu Âu.

Mặc dù TOEIC ban đầu là bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế dành riêng cho môi trường làm việc chuyên nghiệp, hệ thống giáo dục Việt Nam và các trường đại học thường áp dụng bảng quy đổi tham chiếu riêng để kết nối điểm số TOEIC với các bậc trong khung năng lực quốc gia này. Việc quy đổi này giúp nhà trường xác định chính xác trình độ của người học khi xem xét miễn giảm học phần hoặc xét tuyển, đảm bảo tính công bằng và đồng bộ giữa các chứng chỉ ngoại ngữ khác nhau như IELTS, TOEFL hay VSTEP.

Quyền tự chủ tuyển sinh của các cơ sở đào tạo

Bên cạnh khung pháp lý chung, Luật Giáo dục đại học và các quy chế tuyển sinh hiện hành trao quyền tự chủ mạnh mẽ cho các cơ sở giáo dục đại học trong việc xây dựng đề án tuyển sinh riêng. Điều này đồng nghĩa với việc Bộ Giáo dục và Đào tạo không áp dụng một mức điểm cộng hoặc quy chế xét tuyển cứng nhắc bắt buộc cho tất cả các trường, mà chỉ đóng vai trò ban hành khung pháp lý và hành lang chính sách chung.

Chính sách tự chủ này dẫn đến sự khác biệt đáng kể giữa các trường đại học:

  • Trường khối kinh tế và kỹ thuật: Thường ưu tiên sử dụng chứng chỉ TOEIC trong xét tuyển kết hợp hoặc quy đổi điểm ưu tiên do tính ứng dụng cao của bài thi trong môi trường doanh nghiệp.
  • Trường khối ngôn ngữ hoặc sư phạm: Có thể áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe hơn, đòi hỏi chứng chỉ 4 kỹ năng hoặc yêu cầu mức điểm quy đổi quy định riêng cho từng chuyên ngành đào tạo.
  • Phương thức phân bổ chỉ tiêu: Mỗi trường tự quyết định tỷ lệ phần trăm chỉ tiêu dành cho phương thức xét tuyển bằng chứng chỉ quốc tế, cũng như công thức tính điểm ưu tiên độc lập.

Do đó, việc nắm vững quyền tự chủ tuyển sinh của từng trường sẽ giúp người học tránh những ngộ nhận về một quy chuẩn chung áp dụng toàn quốc, từ đó xây dựng kế hoạch chinh phục điểm số TOEIC phù hợp với định hướng xét tuyển của nguyện vọng mục tiêu.

Những sai lầm thường gặp khi dùng chứng chỉ TOEIC xét tuyển

Quá trình chuẩn bị hồ sơ xét tuyển và miễn giảm học phần bằng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế thường gặp không ít vướng mắc phát sinh từ sự chủ quan của người học. Dưới đây là những sai lầm phổ biến cần đặc biệt lưu ý để tránh ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi xét tuyển.

Nhầm lẫn về thời hạn hiệu lực của chứng chỉ

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người học là không kiểm tra kỹ thời hạn hiệu lực tính đến thời điểm nộp hồ sơ xét tuyển hoặc nhập học. Theo quy định chung của Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS), chứng chỉ TOEIC có thời hạn hiệu lực là 2 năm kể từ ngày cấp. Tuy nhiên, một số thí sinh thường lầm tưởng rằng thời hạn này được tính đến thời điểm tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc thời điểm nộp hồ sơ đăng ký dự thi, dẫn đến việc chứng chỉ hết hạn ngay trước khi trường đại học tiến hành xét tuyển chính thức.

Để khắc phục rủi ro này, người học cần đối chiếu chính xác mốc thời gian quy định trong đề án tuyển sinh của từng trường. Nhiều cơ sở đào tạo yêu cầu chứng chỉ phải còn hiệu lực tính đến ngày hết hạn nộp hồ sơ xét tuyển đợt 1 hoặc tính đến ngày nhập học chính thức. Nếu chứng chỉ hết hạn dù chỉ một ngày trước mốc thời gian quy định, hội đồng tuyển sinh có quyền từ chối kết quả quy đổi. Do đó, thời điểm tối ưu để tham gia kỳ thi TOEIC phục vụ xét tuyển đại học là vào giai đoạn cuối học kỳ 1 hoặc đầu học kỳ 2 của lớp 12, bảo đảm tính pháp lý và độ nguyên vẹn của kết quả trong toàn bộ tiến trình xét tuyển.

Chủ quan với yêu cầu kỹ năng Nói và Viết

Sự thay đổi trong xu hướng tuyển sinh và đào tạo ngoại ngữ tại các trường đại học hiện nay đòi hỏi người học phải có cái nhìn toàn diện về định dạng bài thi. Sai lầm lớn của nhiều thí sinh là chỉ tập trung ôn luyện hai kỹ năng Nghe hiểu và Đọc hiểu (Listening and Reading), trong khi nhiều cơ sở giáo dục đại học top đầu đã bắt đầu siết chặt chuẩn đầu ra hoặc tiêu chí xét tuyển bằng chứng chỉ 4 kỹ năng (Listening, Reading, Speaking, Writing).

Khi sử dụng chứng chỉ TOEIC để xét tuyển kết hợp hoặc quy đổi điểm học phần tiếng Anh chuyêneka, một số trường đại học yêu cầu điểm số tối thiểu cho cả bốn kỹ năng với mức điểm sàn cụ thể cho từng phần. Nếu thí sinh chỉ sở hữu bảng điểm 2 kỹ năng truyền thống, hồ sơ có thể không đủ điều kiện xét tuyển vào các chương trình chất lượng cao, chương trình tiên tiến hoặc các ngành học đòi hỏi năng lực giao tiếp quốc tế. Do đó, người học cần khảo sát kỹ lưỡng các tiêu chí cụ thể trong thông báo tuyển sinh của trường mục tiêu để định hướng ôn luyện đúng trọng tâm, tránh tình trạng thiếu hụt chứng chỉ kỹ năng Nói và Viết theo yêu cầu chuyên biệt.

Lộ trình ôn luyện và giải pháp nâng cao điểm số TOEIC cùng DayThem

Để chinh phục các mốc điểm TOEIC phục vụ cho mục tiêu xét tuyển hoặc miễn giảm học phần đại học, người học không chỉ cần một định hướng chiến lược rõ ràng mà còn đòi hỏi nguồn tài nguyên học tập chuẩn xác và sự đồng hành chuyên môn vững chắc. Việc tự ôn luyện dàn trải mà thiếu đi hệ thống đánh giá năng lực thường dẫn đến kết quả không tương xứng với thời gian và công sức đầu tư.

Tối ưu hóa nguồn tài nguyên và hệ thống đề thi chuẩn định dạng

Một trong những rào cản lớn nhất của thí sinh là tiếp cận nhầm tài liệu cũ hoặc không sát với cấu trúc đề thi cập nhật. Thông qua hệ thống hỗ trợ học tập trực tuyến, người học có thể chủ động Tìm tài liệu học, tìm bài tập và đề thi, tham khảo bài giảng phù hợp với từng giai đoạn ôn tập. Việc luyện tập trên hệ thống đề thi chuẩn hóa giúp học viên làm quen với áp lực thời gian, rèn luyện phản xạ đối với cả bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Nói, Viết, từ đó khắc phục triệt để tình trạng thiếu hụt kỹ năng thành phần khi nộp hồ sơ vào các chương trình đào tạo chất lượng cao.

Kết nối chuyên gia và duy trì tiến độ ôn luyện cá nhân hóa

Bên cạnh tài liệu tự học, sự hướng dẫn từ đội ngũ gia sư chuyên môn đóng vai trò quyết định trong việc rút ngắn thời gian đạt chứng chỉ mục tiêu. Nền tảng hỗ trợ người học Tìm theo môn, tìm theo khu vực, tham khảo đánh giá để chọn người dạy một cách minh bạch và trực quan. Việc lựa chọn người đồng hành đúng chuyên môn giúp học viên phát hiện sớm các lỗ hổng kiến thức ngữ pháp, chỉnh sửa phát âm và chiến lược làm bài thi Nói - Viết hiệu quả. Đồng thời, cơ chế kết nối ổn định này giúp duy trì mạch học xuyên suốt, đảm bảo học viên cán đích điểm số TOEIC đúng thời hạn nộp hồ sơ xét tuyển đại học.

Thông tin tham khảo từ DayThem

Gia sư để tham khảo

Ngô Gia Lạc

Ngô Gia Lạc

#ND3590

Đại Học Kinh Tế TPHCM (UEH) · Marketing · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 5+ năm kinh nghiệm
Học phí: 250.000 - 270.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Đinh Tâm Như

Đinh Tâm Như

#ND2714

Đại học Tài chính - Marketing · Marketing · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 6+ năm kinh nghiệm
Học phí: 100.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Lê Hoàng Trung Hiếu

Lê Hoàng Trung Hiếu

#ND2621

Đại học Khoa học Tự nhiên · Công nghệ sinh học · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 4+ năm kinh nghiệm
Học phí: 100.000 - 150.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch
Nguyễn Song Minh Luân

Nguyễn Song Minh Luân

#ND1289

Trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG Thành phố Hồ Chí Minh · Khoa Học Máy Tính · Đại học

5.0 (1 đánh giá) • 4+ năm kinh nghiệm
Học phí: 250.000 - 300.000 đ/buổi
Xem hồ sơ & Đặt lịch